cố lão
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người già cả, có tuổi tác cao trong gia đình hoặc dòng họ: "cố lão" chỉ người cao tuổi, thường là người có uy tín, kinh nghiệm sống và được kính trọng trong cộng đồng.
- Người đàn ông lớn tuổi trong xã hội xưa: "cố lão" còn dùng để gọi người già nam, mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cố lão trong làng thường được mời làm chủ tế các lễ hội. (Người già cả trong làng thường được mời làm chủ tế các lễ hội.)
- Ông ấy là một cố lão đức độ, ai cũng kính nể. (Ông ấy là một người già có đạo đức, mọi người đều kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cố lão thành": người già có công lao, đóng góp lớn cho xã hội hoặc gia đình.
- Các cố lão thành trong họ được con cháu tôn vinh. (Những người già có công lớn trong dòng họ được con cháu tôn vinh.)
"cố lão tri thức": người già có học vấn, hiểu biết sâu rộng.
- Cố lão tri thức thường được mời làm cố vấn cho làng xã. (Người già có học vấn thường được mời làm cố vấn cho làng xã.)
Biến thể và từ gần giống
Lão (danh từ): người già, thường dùng để gọi một cách thân mật hoặc suồng sã.
- Lão ấy tính tình khó khăn lắm. (Người già ấy tính tình khó khăn lắm.)
Cố (danh từ): người đã khuất, tổ tiên; hoặc người già trong gia đình.
- Cố của tôi là người hiền lành. (Tổ tiên của tôi là người hiền lành.)
Từ đồng nghĩa
- Cao niên: người có tuổi tác cao, lớn tuổi.
- Trưởng lão: người già có uy tín, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc cộng đồng.
- Lão niên: người già, thường dùng trong văn phong trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- Cố lão trượng: cách gọi tôn kính người già nam, mang ý nghĩa kính trọng.
- Cố lão trượng đến thăm làng, dân làng ra đón tiếp. (Người già đáng kính đến thăm làng, dân làng ra đón tiếp.)